dredger pump
/'dredʤəpʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống hút bùn: Một loại máy bơm công suất lớn, chuyên dụng, được thiết kế để hút và vận chuyển hỗn hợp chất lỏng và vật liệu rắn (như bùn, cát, sỏi) từ đáy sông, biển, hoặc kênh rạch.
- Tàu hút bùn: Một con tàu được trang bị hệ thống bơm hút bùn mạnh mẽ để nạo vét lòng sông, cửa biển, hoặc các vùng nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The damaged dredger pump was replaced to resume the harbor deepening project. (Máy bơm hút bùn bị hỏng đã được thay thế để tiếp tục dự án nạo vét làm sâu bến cảng.)
- A large dredger pump is essential for maintaining the depth of this shipping channel. (Một tàu hút bùn cỡ lớn là thiết yếu để duy trì độ sâu của luồng tàu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Portable dredger pump": Máy bơm hút bùn di động, thường nhỏ hơn, có thể di chuyển đến các địa điểm thi công khác nhau.
- They used a portable dredger pump to clear the silt from the small pond. (Họ đã sử dụng một máy bơm hút bùn di động để làm sạch bùn từ cái ao nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dredge (n): Tàu nạo vét, máy nạo vét.
- The dredge worked day and night to clear the canal. (Tàu nạo vét làm việc ngày đêm để khơi thông con kênh.)
- Dredging (n): Hoạt động nạo vét.
- The dredging operation will improve water flow. (Hoạt động nạo vét sẽ cải thiện dòng chảy của nước.)
Từ đồng nghĩa
- Slurry pump: Máy bơm huyền phù (bơm hỗn hợp chất rắn và lỏng tương tự).
- Sand pump: Máy bơm cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "dredger pump")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dredger pump")
danh từ
- ống hút bùn; tàu hút bùn